Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

천식

cheonsik

천식이 · 천식을

bệnh hen suyễn

Ví dụ

천식이 있어서 찬 공기를 마시면 기침이 나요.

Tôi bị hen suyễn nên hít phải không khí lạnh là bị ho.

Thành phần từ

천 thở dốc식 hơi thở

Nghĩa đen là "hơi thở hổn hển". Hán Việt: suyễn tức — "suyễn" như trong "hen suyễn".