천식이 · 천식을
bệnh hen suyễn
Ví dụ
천식이 있어서 찬 공기를 마시면 기침이 나요.
Tôi bị hen suyễn nên hít phải không khí lạnh là bị ho.
Thành phần từ
천 thở dốc+식 hơi thở
Nghĩa đen là "hơi thở hổn hển". Hán Việt: suyễn tức — "suyễn" như trong "hen suyễn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
천식이 · 천식을
bệnh hen suyễn
Ví dụ
천식이 있어서 찬 공기를 마시면 기침이 나요.
Tôi bị hen suyễn nên hít phải không khí lạnh là bị ho.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hơi thở hổn hển". Hán Việt: suyễn tức — "suyễn" như trong "hen suyễn".
Từ liên quan