Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

책가방

chaekgabang [책까방]

책가방이 · 책가방을

cặp sách

Ví dụ

아이가 무거운 책가방을 메고 학교에 가요.

Đứa bé đeo chiếc cặp sách nặng đến trường.

Thành phần từ

책 sách

책 "sách" (Hán Việt: sách) cộng từ thuần Hàn 가방 "túi".

Bạn nên biết

Phát âm là [책까방].