Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

진리

jilli [질리]

진리가 · 진리를

chân lý

Ví dụ

과학은 자연의 진리를 찾아가는 하나의 과정이에요.

Khoa học là quá trình tìm kiếm chân lý của tự nhiên.

Thành phần từ

진 thật리 lẽ

Nghĩa đen là "lẽ thật". Hán Việt: chân lý — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [질리] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng trước ㄹ.