진리가 · 진리를
chân lý
Ví dụ
과학은 자연의 진리를 찾아가는 하나의 과정이에요.
Khoa học là quá trình tìm kiếm chân lý của tự nhiên.
Thành phần từ
진 thật+리 lẽ
Nghĩa đen là "lẽ thật". Hán Việt: chân lý — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [질리] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng trước ㄹ.
Từ liên quan