사색이 · 사색을
trầm tư, suy tư, suy ngẫm
Ví dụ
조용한 숲길을 걸으며 사색에 잠겼어요.
Tôi chìm vào suy tư khi đi dạo trên con đường rừng yên tĩnh.
Thành phần từ
사 suy nghĩ+색 tìm tòi
Nghĩa đen là "suy nghĩ và tìm tòi". Hán Việt: tư sách (sách = tìm, như "sách dẫn").
Bạn nên biết
Cụm cố định: 사색에 잠기다 "chìm trong suy tư".
Từ liên quan