Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사색

sasaek

사색이 · 사색을

trầm tư, suy tư, suy ngẫm

Ví dụ

조용한 숲길을 걸으며 사색에 잠겼어요.

Tôi chìm vào suy tư khi đi dạo trên con đường rừng yên tĩnh.

Thành phần từ

사 suy nghĩ색 tìm tòi

Nghĩa đen là "suy nghĩ và tìm tòi". Hán Việt: tư sách (sách = tìm, như "sách dẫn").

Bạn nên biết

Cụm cố định: 사색에 잠기다 "chìm trong suy tư".