Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

변주곡

byeonjugok

변주곡이 · 변주곡을

bản biến tấu, khúc biến tấu

Ví dụ

모차르트는 '반짝반짝 작은 별'로 변주곡을 만들었어요.

Mozart đã sáng tác khúc biến tấu từ bài "Twinkle, Twinkle, Little Star".

Thành phần từ

변 biến đổi주 tấu곡 khúc nhạc

-곡 = "khúc", bản nhạc: 변주곡, 협주곡, 교향곡. Hán Việt: biến tấu khúc.