적요해요 · 적요했어요 · 적요한 (+noun)
tĩnh mịch, vắng lặng, tịch liêu
Ví dụ
밤이 깊자 산사는 적요하기만 했어요.
Đêm khuya, ngôi chùa trên núi chìm trong tĩnh mịch.
Thành phần từ
적 yên lặng+요 vắng vẻ
Nghĩa đen là “yên lặng và vắng vẻ”. Hán Việt: tịch liêu — giống tiếng Việt văn chương.
Bạn nên biết
Là từ văn chương; trong lời nói hằng ngày hãy dùng 고요하다.
Từ liên quan