Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

저장장치

jeojangjangchi

저장장치가 · 저장장치를

thiết bị lưu trữ

Ví dụ

중요한 파일은 외부 저장장치에도 꼭 백업하세요.

Các tệp quan trọng nhớ sao lưu cả vào thiết bị lưu trữ ngoài nhé.

Thành phần từ

저 tích trữ장 cất giữ장 lắp đặt치 đặt

Nghĩa đen là "thiết bị cất giữ". Hán Việt: trữ tàng trang trí (장치 = thiết bị, khác "trang trí" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

저장하다 cũng là từ thường dùng cho "lưu tệp": 파일을 저장하세요.