Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연산장치

yeonsanjangchi

연산장치가 · 연산장치를

bộ số học (logic), khối xử lý

Ví dụ

연산장치는 컴퓨터 안에서 계산을 담당하는 부분이에요.

Bộ số học là bộ phận đảm nhận việc tính toán trong máy tính.

Thành phần từ

연 thực hiện산 tính장 lắp đặt치 đặt

Nghĩa đen là "thiết bị tính toán". Hán Việt: diễn toán trang trí — lưu ý 장치 裝置 = thiết bị, không phải "trang trí" như tiếng Việt.