그런 + noun; 그런 거 = that kind of thing (casual)
như thế, loại đó
Ví dụ
저는 그런 영화를 정말 좋아해요.
Mình rất thích kiểu phim như thế.
Thành phần từ
Dạng rút gọn của 그러한, từ 그렇다 "như thế".
Bạn nên biết
그런 chỉ điều vừa được nhắc đến hoặc người nghe đã biết.
Từ liên quan