Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2định từ

그런

geureon

그런 + noun; 그런 거 = that kind of thing (casual)

như thế, loại đó

Ví dụ

저는 그런 영화를 정말 좋아해요.

Mình rất thích kiểu phim như thế.

Thành phần từ

Dạng rút gọn của 그러한, từ 그렇다 "như thế".

Bạn nên biết

그런 chỉ điều vừa được nhắc đến hoặc người nghe đã biết.