소나타가 · 소나타를
bản sonata
Ví dụ
오늘 연주회에서 베토벤의 피아노 소나타를 들었어요.
Ở buổi hòa nhạc hôm nay, mình đã được nghe một bản sonata piano của Beethoven.
Thành phần từ
Từ tiếng Ý "sonata".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소나타가 · 소나타를
bản sonata
Ví dụ
오늘 연주회에서 베토벤의 피아노 소나타를 들었어요.
Ở buổi hòa nhạc hôm nay, mình đã được nghe một bản sonata piano của Beethoven.
Thành phần từ
Từ tiếng Ý "sonata".