장서가 · 장서를
kho sách, sách lưu trữ, tàng thư
Ví dụ
이 도서관은 장서가 백만 권이 넘어요.
Thư viện này có kho sách hơn một triệu cuốn.
Thành phần từ
장 cất giữ+서 sách
Nghĩa đen là "sách cất giữ". Hán Việt: tàng thư — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
장서가 · 장서를
kho sách, sách lưu trữ, tàng thư
Ví dụ
이 도서관은 장서가 백만 권이 넘어요.
Thư viện này có kho sách hơn một triệu cuốn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sách cất giữ". Hán Việt: tàng thư — giống tiếng Việt.