Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대작

daejak

대작이 · 대작을

đại tác phẩm, tác phẩm lớn; tác phẩm quy mô lớn

Ví dụ

이 영화는 제작비만 300억 원이 든 대작이에요.

Bộ phim này là một bom tấn riêng chi phí sản xuất đã tốn 30 tỷ won.

Thành phần từ

대 lớn작 tác phẩm

Nghĩa đen là "tác phẩm lớn" — lớn về quy mô hay tham vọng. Hán Việt: đại tác (tiếng Việt nói "đại tác phẩm").

Bạn nên biết

-작 nghĩa là "tác phẩm" và tạo nhiều từ: 대작, 역작, 수작, 졸작, 유작, 습작.