대작이 · 대작을
đại tác phẩm, tác phẩm lớn; tác phẩm quy mô lớn
Ví dụ
이 영화는 제작비만 300억 원이 든 대작이에요.
Bộ phim này là một bom tấn riêng chi phí sản xuất đã tốn 30 tỷ won.
Thành phần từ
대 lớn+작 tác phẩm
Nghĩa đen là "tác phẩm lớn" — lớn về quy mô hay tham vọng. Hán Việt: đại tác (tiếng Việt nói "đại tác phẩm").
Bạn nên biết
-작 nghĩa là "tác phẩm" và tạo nhiều từ: 대작, 역작, 수작, 졸작, 유작, 습작.