모회사가 · 모회사를
công ty mẹ
Ví dụ
모회사가 자회사의 빚을 대신 갚아 주었습니다.
Công ty mẹ đã trả nợ thay cho công ty con.
Thành phần từ
모 mẹ+회 hội+사 công ty
Nghĩa đen là "công ty mẹ" — giống tiếng Việt; công ty con là 자회사 "công ty con". Hán Việt: mẫu hội xã.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모회사가 · 모회사를
công ty mẹ
Ví dụ
모회사가 자회사의 빚을 대신 갚아 주었습니다.
Công ty mẹ đã trả nợ thay cho công ty con.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "công ty mẹ" — giống tiếng Việt; công ty con là 자회사 "công ty con". Hán Việt: mẫu hội xã.