Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

모회사

mohoesa

모회사가 · 모회사를

công ty mẹ

Ví dụ

모회사가 자회사의 빚을 대신 갚아 주었습니다.

Công ty mẹ đã trả nợ thay cho công ty con.

Thành phần từ

모 mẹ회 hội사 công ty

Nghĩa đen là "công ty mẹ" — giống tiếng Việt; công ty con là 자회사 "công ty con". Hán Việt: mẫu hội xã.