Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자가당착

jagadangchak

자가당착이 · 자가당착을

sự tự mâu thuẫn

Ví dụ

그의 주장은 앞뒤가 맞지 않는 자가당착에 빠졌어요.

Lập luận của anh ấy đã rơi vào tự mâu thuẫn, trước sau không khớp nhau.

Thành phần từ

자 tự mình가 nhà당 va, đâm착 dính vào

Nghĩa đen là "nhà mình tự va vào nhau": lời của chính mình xung đột với nhau. Hán Việt: tự gia chàng trước.

Bạn nên biết

Đây là thành ngữ bốn chữ, thường dùng trong 자가당착에 빠지다 (rơi vào tự mâu thuẫn).