Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대전제

daejeonje

대전제가 · 대전제를

đại tiền đề; tiền đề cơ bản

Ví dụ

삼단논법에서 대전제가 틀리면 결론도 믿을 수 없어요.

Trong tam đoạn luận, nếu đại tiền đề sai thì kết luận cũng không thể tin được.

Thành phần từ

대 lớn전 trước제 đưa ra

Nghĩa đen là "tiền đề lớn"; 전제 là điều được đưa ra từ trước. Hán Việt: đại tiền đề — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ điều kiện tiên quyết không thể thương lượng: 안전이 대전제입니다 (An toàn là ưu tiên hàng đầu).