Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

귀납법

gwinapbeop [귀납뻡]

귀납법이 · 귀납법을

phép quy nạp, phương pháp quy nạp

Ví dụ

과학자들은 실험 결과를 바탕으로 귀납법을 활용해요.

Các nhà khoa học vận dụng phép quy nạp dựa trên kết quả thí nghiệm.

Thành phần từ

귀 quay về납 thu vào법 phép

귀납 "quy nạp" + -법 "phép, phương pháp". Hán Việt: quy nạp pháp.