문집이 · 문집을
văn tập (tập hợp bài viết của một tác giả)
Ví dụ
그 선비의 문집에는 시와 편지가 함께 실려 있어요.
Văn tập của vị nho sĩ đó gồm cả thơ lẫn thư từ.
Thành phần từ
문 văn+집 tập hợp
Nghĩa đen là "tập văn" — theo truyền thống là toàn bộ trước tác của một nho sĩ. Hán Việt: văn tập — giống tiếng Việt.
Từ liên quan