전집이 · 전집을
toàn tập, trọn bộ
Ví dụ
대학생 때 셰익스피어 전집을 다 읽었어요.
Hồi sinh viên, mình đã đọc hết toàn tập Shakespeare.
Thành phần từ
전 toàn bộ+집 tập hợp
Nghĩa đen là "tập trọn vẹn". Hán Việt: toàn tập — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전집이 · 전집을
toàn tập, trọn bộ
Ví dụ
대학생 때 셰익스피어 전집을 다 읽었어요.
Hồi sinh viên, mình đã đọc hết toàn tập Shakespeare.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tập trọn vẹn". Hán Việt: toàn tập — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan