Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

방영

bangyeong

방영이 · 방영을

sự phát sóng (chương trình truyền hình)

Ví dụ

그 드라마는 다음 달부터 방영될 예정이에요.

Bộ phim đó dự kiến sẽ được phát sóng từ tháng sau.

Thành phần từ

방 thả ra영 chiếu

Nghĩa đen là "thả ra và chiếu" lên màn hình (Hán Việt: phóng ánh).