방영이 · 방영을
sự phát sóng (chương trình truyền hình)
Ví dụ
그 드라마는 다음 달부터 방영될 예정이에요.
Bộ phim đó dự kiến sẽ được phát sóng từ tháng sau.
Thành phần từ
방 thả ra+영 chiếu
Nghĩa đen là "thả ra và chiếu" lên màn hình (Hán Việt: phóng ánh).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
방영이 · 방영을
sự phát sóng (chương trình truyền hình)
Ví dụ
그 드라마는 다음 달부터 방영될 예정이에요.
Bộ phim đó dự kiến sẽ được phát sóng từ tháng sau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thả ra và chiếu" lên màn hình (Hán Việt: phóng ánh).