인수합병이 · 인수합병을
mua bán và sáp nhập (M&A)
Ví dụ
두 회사는 인수합병을 통해 하나의 회사가 되었습니다.
Hai công ty đã trở thành một qua thương vụ sáp nhập.
Thành phần từ
인 kéo+수 nhận+합 hợp+병 gộp
인수 "tiếp quản, mua lại" + 합병 "sáp nhập" — thuật ngữ tiếng Hàn cho M&A. Hán Việt: dẫn thụ hợp tính.
Bạn nên biết
Báo chí Hàn cũng hay nói thẳng M&A, đọc là 엠앤에이.