Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인수합병

insuhapbyeong [인수합뼝]

인수합병이 · 인수합병을

mua bán và sáp nhập (M&A)

Ví dụ

두 회사는 인수합병을 통해 하나의 회사가 되었습니다.

Hai công ty đã trở thành một qua thương vụ sáp nhập.

Thành phần từ

인 kéo수 nhận합 hợp병 gộp

인수 "tiếp quản, mua lại" + 합병 "sáp nhập" — thuật ngữ tiếng Hàn cho M&A. Hán Việt: dẫn thụ hợp tính.

Bạn nên biết

Báo chí Hàn cũng hay nói thẳng M&A, đọc là 엠앤에이.