경영권이 · 경영권을
quyền điều hành, quyền kiểm soát doanh nghiệp
Ví dụ
두 형제가 회사의 경영권을 두고 다투고 있어요.
Hai anh em đang tranh giành quyền điều hành công ty.
Thành phần từ
경 quản lý+영 kinh doanh+권 quyền
경영 "kinh doanh, điều hành" + -권 "quyền", hậu tố rất hay ghép: 인권 (nhân quyền), 투표권 (quyền bầu cử). Hán Việt: kinh doanh quyền.
Bạn nên biết
Phát âm là [경영꿘]; 경영권 분쟁 "tranh chấp quyền điều hành" là cụm từ hay gặp trên tiêu đề báo.
Từ liên quan