Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경영권

gyeongyeonggwon [경영꿘]

경영권이 · 경영권을

quyền điều hành, quyền kiểm soát doanh nghiệp

Ví dụ

두 형제가 회사의 경영권을 두고 다투고 있어요.

Hai anh em đang tranh giành quyền điều hành công ty.

Thành phần từ

경 quản lý영 kinh doanh권 quyền

경영 "kinh doanh, điều hành" + -권 "quyền", hậu tố rất hay ghép: 인권 (nhân quyền), 투표권 (quyền bầu cử). Hán Việt: kinh doanh quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [경영꿘]; 경영권 분쟁 "tranh chấp quyền điều hành" là cụm từ hay gặp trên tiêu đề báo.