Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

얕잡다

yatjapda [얃짭따]

얕잡아요 · 얕잡았어요 · 얕잡을 거예요 · 얕잡으세요

coi thường, đánh giá thấp (thường dùng 얕잡아 보다)

Ví dụ

상대 팀을 얕잡아 보다가 경기에서 졌어요.

Chúng tôi xem thường đội bạn nên đã thua trận.

Thành phần từ

얕다 "nông" + 잡다 "ước tính": ước lượng người khác quá thấp.

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng dưới dạng 얕잡아 보다 hoặc 얕잡아 여기다.