Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

예컨대

yekeondae

Formal/written: 예컨대 · casual: 예를 들면

ví dụ, chẳng hạn

Ví dụ

환경 문제, 예컨대 대기 오염은 심각한 사회 문제입니다.

Các vấn đề môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí, là vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Thành phần từ

예 ví dụ

Rút gọn từ 예하건대 "nếu đưa ra ví dụ". Hán Việt: lệ (例) — như trong "ví lệ", "thí dụ" (lệ = ví dụ).

Bạn nên biết

Phát âm là [예컨대]; nghe sách vở nên dùng trong bài luận, thuyết trình hơn là khi trò chuyện.