Formal/written: 예컨대 · casual: 예를 들면
ví dụ, chẳng hạn
Ví dụ
환경 문제, 예컨대 대기 오염은 심각한 사회 문제입니다.
Các vấn đề môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí, là vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Thành phần từ
예 ví dụ
Rút gọn từ 예하건대 "nếu đưa ra ví dụ". Hán Việt: lệ (例) — như trong "ví lệ", "thí dụ" (lệ = ví dụ).
Bạn nên biết
Phát âm là [예컨대]; nghe sách vở nên dùng trong bài luận, thuyết trình hơn là khi trò chuyện.
Từ liên quan