A. 이에 반해 B (formal); N에 반해
ngược lại, trái lại, trong khi đó
Ví dụ
도시는 인구가 늘고 있습니다. 이에 반해 농촌은 인구가 줄고 있습니다.
Dân số ở thành phố đang tăng. Ngược lại, dân số ở nông thôn đang giảm.
Thành phần từ
반 ngược, trái
Nghĩa đen là "trái với điều này" — 이 "điều này" + 에 반하다 "trái với". Hán Việt: phản (反).
Bạn nên biết
Hay dùng trong câu 53 phần viết TOPIK khi so sánh số liệu.