마지막으로 + final point: 마지막으로 한 가지만 말씀드릴게요
cuối cùng, sau cùng, lần cuối
Ví dụ
마지막으로 질문이 있으면 지금 해 주세요.
Cuối cùng, nếu ai có câu hỏi thì hãy hỏi ngay bây giờ nhé.
Thành phần từ
마지막 "cuối cùng" + tiểu từ -으로.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마지막으로 + final point: 마지막으로 한 가지만 말씀드릴게요
cuối cùng, sau cùng, lần cuối
Ví dụ
마지막으로 질문이 있으면 지금 해 주세요.
Cuối cùng, nếu ai có câu hỏi thì hãy hỏi ngay bây giờ nhé.
Thành phần từ
마지막 "cuối cùng" + tiểu từ -으로.
Từ liên quan