염치없어요 · 염치없었어요 · 염치없는 (+noun)
vô liêm sỉ; ngại vì làm phiền người khác
Ví dụ
염치없지만 한 번만 더 도와주세요.
Thật ngại quá, nhưng xin hãy giúp tôi thêm một lần nữa thôi.
Thành phần từ
염 liêm khiết+치 hổ thẹn
Nghĩa đen là "không có liêm sỉ".
Bạn nên biết
염치없지만 là câu mở đầu khiêm tốn, nghĩa là "Tôi ngại phải nhờ, nhưng…".
Từ liên quan