Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

애국지사

aegukjisa [애국찌사]

애국지사가 · 애국지사를

nhà ái quốc, chí sĩ yêu nước

Ví dụ

광복절에는 애국지사들의 묘역을 찾는 사람이 많아요.

Vào ngày Giải phóng, nhiều người đến viếng mộ các chí sĩ yêu nước.

Thành phần từ

애 yêu국 nước지 ý chí사 kẻ sĩ

Nghĩa đen là "người có chí lớn yêu nước". Hán Việt: ái quốc chí sĩ — giống tiếng Việt.