Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

초록

chorok

초록이 · 초록을

bản tóm tắt (bài báo khoa học)

Ví dụ

논문을 다 읽기 전에 먼저 초록을 확인하세요.

Trước khi đọc hết bài báo, hãy xem bản tóm tắt trước.

Thành phần từ

초 trích록 ghi chép

Nghĩa đen là "bản trích chép". Hán Việt: sao lục (như "bản sao lục"). Cẩn thận đồng âm: 초록 (草綠) là từ thông dụng chỉ "màu xanh lá".

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày 초록 nghĩa là "màu xanh lá"; nghĩa "bản tóm tắt" chỉ rõ trong ngữ cảnh học thuật.