초록이 · 초록을
bản tóm tắt (bài báo khoa học)
Ví dụ
논문을 다 읽기 전에 먼저 초록을 확인하세요.
Trước khi đọc hết bài báo, hãy xem bản tóm tắt trước.
Thành phần từ
초 trích+록 ghi chép
Nghĩa đen là "bản trích chép". Hán Việt: sao lục (như "bản sao lục"). Cẩn thận đồng âm: 초록 (草綠) là từ thông dụng chỉ "màu xanh lá".
Bạn nên biết
Trong giao tiếp hằng ngày 초록 nghĩa là "màu xanh lá"; nghĩa "bản tóm tắt" chỉ rõ trong ngữ cảnh học thuật.