Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신문사

sinmunsa

신문사가 · 신문사를

tòa soạn báo, công ty báo chí

Ví dụ

우리 삼촌은 신문사에서 기자로 일해요.

Chú tôi làm phóng viên ở một tòa soạn báo.

Thành phần từ

신 mới문 nghe사 công ty

신문 "báo", nghĩa đen là "nghe điều mới" (Hán Việt: tân văn — tên gọi cũ của báo trong tiếng Việt), + -사 "công ty".