기자 회견이 · 기자 회견을
họp báo
Ví dụ
대통령이 오늘 오후에 기자 회견을 열었어요.
Chiều nay tổng thống đã tổ chức họp báo.
Thành phần từ
기 ghi chép+자 người+회 gặp+견 thấy
Nghĩa đen là "gặp gỡ các phóng viên". Hán Việt: ký giả hội kiến — "ký giả" (từ cũ chỉ nhà báo) và "hội kiến" đều có trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nói 기자 회견을 열다 "tổ chức họp báo"; thường được viết liền thành 기자회견.
Từ liên quan