Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기자 회견

gija hoegyeon

기자 회견이 · 기자 회견을

họp báo

Ví dụ

대통령이 오늘 오후에 기자 회견을 열었어요.

Chiều nay tổng thống đã tổ chức họp báo.

Thành phần từ

기 ghi chép자 người회 gặp견 thấy

Nghĩa đen là "gặp gỡ các phóng viên". Hán Việt: ký giả hội kiến — "ký giả" (từ cũ chỉ nhà báo) và "hội kiến" đều có trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nói 기자 회견을 열다 "tổ chức họp báo"; thường được viết liền thành 기자회견.