앵커가 · 앵커를
người dẫn chương trình thời sự
Ví dụ
저녁 뉴스 앵커가 오늘의 주요 소식을 전했어요.
Người dẫn bản tin buổi tối đã đưa những tin chính trong ngày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "anchor", nhưng chỉ mang nghĩa người dẫn bản tin; mỏ neo tàu là 닻.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
앵커가 · 앵커를
người dẫn chương trình thời sự
Ví dụ
저녁 뉴스 앵커가 오늘의 주요 소식을 전했어요.
Người dẫn bản tin buổi tối đã đưa những tin chính trong ngày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "anchor", nhưng chỉ mang nghĩa người dẫn bản tin; mỏ neo tàu là 닻.