Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

시사

sisa

시사가 · 시사를

thời sự

Ví dụ

아버지는 매일 저녁 시사 프로그램을 보세요.

Tối nào bố tôi cũng xem chương trình thời sự.

Thành phần từ

시 thời사 việc

Nghĩa đen là "việc của thời cuộc". Hán Việt: thời sự — giống hệt tiếng Việt.