시사가 · 시사를
thời sự
Ví dụ
아버지는 매일 저녁 시사 프로그램을 보세요.
Tối nào bố tôi cũng xem chương trình thời sự.
Thành phần từ
시 thời+사 việc
Nghĩa đen là "việc của thời cuộc". Hán Việt: thời sự — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시사가 · 시사를
thời sự
Ví dụ
아버지는 매일 저녁 시사 프로그램을 보세요.
Tối nào bố tôi cũng xem chương trình thời sự.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "việc của thời cuộc". Hán Việt: thời sự — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan