습기가 · 습기를
hơi ẩm, độ ẩm, sự ẩm thấp
Ví dụ
장마철에는 집 안에 습기가 많아요.
Vào mùa mưa, trong nhà rất ẩm.
Thành phần từ
습 ẩm+기 khí
Nghĩa đen là "khí ẩm". 濕 Hán Việt là "thấp" như trong "ẩm thấp".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn