Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

습기

seupgi [습끼]

습기가 · 습기를

hơi ẩm, độ ẩm, sự ẩm thấp

Ví dụ

장마철에는 집 안에 습기가 많아요.

Vào mùa mưa, trong nhà rất ẩm.

Thành phần từ

습 ẩm기 khí

Nghĩa đen là "khí ẩm". 濕 Hán Việt là "thấp" như trong "ẩm thấp".