Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인테리어

interieo

인테리어가 · 인테리어를

thiết kế nội thất, trang trí nội thất; sửa sang nội thất

Ví dụ

새 집 인테리어를 직접 했어요.

Mình đã tự thiết kế nội thất cho nhà mới.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "interior".

Bạn nên biết

인테리어 공사 nghĩa là sửa sang bên trong nhà hoặc cửa hàng.