슬그머니 + movement verb: 슬그머니 나가다, 슬그머니 일어나다
lén lút, lặng lẽ, len lén
Ví dụ
회의 중에 그는 슬그머니 방을 나갔어요.
Đang họp thì anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
Thành phần từ
Họ hàng lén lút hơn của 슬며시.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn