Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사기죄

sagijoe

사기죄가 · 사기죄를

tội lừa đảo

Ví dụ

그는 투자자들을 속인 사기죄로 징역형을 선고받았습니다.

Hắn bị tuyên án tù vì tội lừa đảo các nhà đầu tư.

Thành phần từ

사 dối trá기 lừa gạt죄 tội

-죄 = tội…: 사기죄, 모욕죄, 절도죄. Hán Việt: trá khi tội ("khi trá" là lừa dối).

Bạn nên biết

Phát âm là [사기쬐]: 죄 bị căng hóa, giống hầu hết các từ chỉ tội danh có -죄.