Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경제력

gyeongjeryeok

경제력이 · 경제력을

sức mạnh kinh tế, khả năng tài chính

Ví dụ

한국의 경제력은 지난 50년 동안 크게 성장했습니다.

Sức mạnh kinh tế của Hàn Quốc đã tăng trưởng vượt bậc trong 50 năm qua.

Thành phần từ

경 cai quản제 cứu giúp력 sức

-력 = sức, năng lực: 경제력, 영향력, 경쟁력. Hán Việt: kinh tế lực (경제 = kinh tế, giống tiếng Việt).