방화가 · 방화를 (방화하다)
phóng hỏa, cố ý gây cháy
Ví dụ
경찰은 이번 화재가 방화일 가능성을 조사하고 있습니다.
Cảnh sát đang điều tra khả năng vụ hỏa hoạn lần này là do phóng hỏa.
Thành phần từ
방 thả ra+화 lửa
Hán Việt: phóng hỏa — giống tiếng Việt. Lưu ý đồng âm: một từ 방화 khác nghĩa là "phòng cháy" (방화문 cửa chống cháy).
Từ liên quan