Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

방화

banghwa

방화가 · 방화를 (방화하다)

phóng hỏa, cố ý gây cháy

Ví dụ

경찰은 이번 화재가 방화일 가능성을 조사하고 있습니다.

Cảnh sát đang điều tra khả năng vụ hỏa hoạn lần này là do phóng hỏa.

Thành phần từ

방 thả ra화 lửa

Hán Việt: phóng hỏa — giống tiếng Việt. Lưu ý đồng âm: một từ 방화 khác nghĩa là "phòng cháy" (방화문 cửa chống cháy).