Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

빌라

billa

빌라가 · 빌라를

chung cư thấp tầng ("villa")

Ví dụ

저는 회사 근처 빌라에 살고 있어요.

Mình sống ở một chung cư thấp tầng gần công ty.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "villa". Kiểu Hàn hóa bất ngờ: không phải biệt thự sang trọng mà là tòa nhà thấp tầng gồm nhiều căn hộ.

Bạn nên biết

빌라 thường cao bốn, năm tầng, không nằm trong khu phức hợp lớn, rẻ hơn 아파트.