Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

거주지

geojuji

거주지가 · 거주지를

nơi cư trú, chỗ ở

Ví dụ

거주지가 바뀌면 주민센터에 신고해야 해요.

Nếu thay đổi nơi cư trú, bạn phải khai báo với trung tâm hành chính phường.

Thành phần từ

거 cư ngụ주 ở지 nơi

Nghĩa đen là "nơi cư trú". -지 = nơi: 거주지, 관광지 (điểm du lịch), 목적지 (điểm đến).