고층이 · 고층을
cao tầng; các tầng cao
Ví dụ
요즘 우리 동네에 고층 아파트가 많이 생겼어요.
Dạo này khu mình có nhiều chung cư cao tầng mọc lên.
Thành phần từ
고 cao+층 tầng
Nghĩa đen là "tầng cao". Hán Việt: cao tầng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고층이 · 고층을
cao tầng; các tầng cao
Ví dụ
요즘 우리 동네에 고층 아파트가 많이 생겼어요.
Dạo này khu mình có nhiều chung cư cao tầng mọc lên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tầng cao". Hán Việt: cao tầng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan