붕당이 · 붕당을
bè đảng, phe phái chính trị (thời Joseon)
Ví dụ
붕당은 학문적 입장에 따라 나뉘었어요.
Các bè đảng chia ra theo lập trường học thuật.
Thành phần từ
붕 bạn+당 đảng
Nghĩa đen là "đảng của bạn bè", nhóm gắn bó theo thầy và trường phái. Hán Việt: bằng đảng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
붕당이 · 붕당을
bè đảng, phe phái chính trị (thời Joseon)
Ví dụ
붕당은 학문적 입장에 따라 나뉘었어요.
Các bè đảng chia ra theo lập trường học thuật.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đảng của bạn bè", nhóm gắn bó theo thầy và trường phái. Hán Việt: bằng đảng.