Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

압수수색

apsususaek [압쑤수색]

압수수색이 · 압수수색을

khám xét và thu giữ, đột kích khám xét

Ví dụ

경찰은 오늘 아침 그 회사 본사를 압수수색했습니다.

Sáng nay cảnh sát đã khám xét trụ sở chính của công ty đó.

Thành phần từ

압 ấn giữ수 thu수 lục soát색 tìm

압수 "thu giữ" + 수색 "khám xét": đột kích để khám xét và tịch thu. Hán Việt: áp thu sưu sách.