벗겨요 · 벗겼어요 · 벗길 거예요 · 벗기세요
cởi (quần áo, giày cho ai); gọt, bóc, lột
Ví dụ
칼로 사과 껍질을 얇게 벗겼어요.
Mình dùng dao gọt vỏ táo thật mỏng.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 벗다 "cởi": làm cho cái gì đó bong ra.
Bạn nên biết
Phát âm là [벋끼다].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
벗겨요 · 벗겼어요 · 벗길 거예요 · 벗기세요
cởi (quần áo, giày cho ai); gọt, bóc, lột
Ví dụ
칼로 사과 껍질을 얇게 벗겼어요.
Mình dùng dao gọt vỏ táo thật mỏng.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 벗다 "cởi": làm cho cái gì đó bong ra.
Bạn nên biết
Phát âm là [벋끼다].
Từ liên quan