Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

벗기다

beotgida [벋끼다]

벗겨요 · 벗겼어요 · 벗길 거예요 · 벗기세요

cởi (quần áo, giày cho ai); gọt, bóc, lột

Ví dụ

칼로 사과 껍질을 얇게 벗겼어요.

Mình dùng dao gọt vỏ táo thật mỏng.

Thành phần từ

Thể sai khiến của 벗다 "cởi": làm cho cái gì đó bong ra.

Bạn nên biết

Phát âm là [벋끼다].