Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

다문화 가정

damunhwa gajeong

다문화 가정이 · 다문화 가정을

gia đình đa văn hóa

Ví dụ

우리 반에는 다문화 가정 아이들이 세 명 있어요.

Lớp tôi có ba bạn đến từ gia đình đa văn hóa.

Thành phần từ

다 nhiều문 chữ, văn화 biến đổi가 nhà정 sân

Ở Hàn Quốc, thường chỉ gia đình có bố hoặc mẹ là người Hàn, người kia là người nước ngoài — nhiều gia đình Hàn–Việt thuộc nhóm này. Hán Việt: đa văn hóa gia đình.