Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

방침

bangchim

방침이 · 방침을

phương châm, chính sách, đường lối

Ví dụ

회사는 새로운 운영 방침을 발표했습니다.

Công ty đã công bố chính sách vận hành mới.

Thành phần từ

방 phương hướng침 kim

Nghĩa đen là "cây kim chỉ hướng", như kim la bàn chỉ đường. Hán Việt: phương châm — gần với tiếng Việt.