방침이 · 방침을
phương châm, chính sách, đường lối
Ví dụ
회사는 새로운 운영 방침을 발표했습니다.
Công ty đã công bố chính sách vận hành mới.
Thành phần từ
방 phương hướng+침 kim
Nghĩa đen là "cây kim chỉ hướng", như kim la bàn chỉ đường. Hán Việt: phương châm — gần với tiếng Việt.
Từ liên quan