Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도원결의

dowongyeorui [도원겨리]

도원결의가 · 도원결의를

kết nghĩa vườn đào, lời thề kết nghĩa anh em

Ví dụ

세 친구는 도원결의를 하듯 함께 창업하기로 약속했어요.

Ba người bạn hứa cùng nhau khởi nghiệp như kết nghĩa vườn đào.

Thành phần từ

도 đào원 vườn결 kết의 nghĩa

Từ Tam Quốc: Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi kết nghĩa anh em trong vườn đào. Hán Việt: Đào Viên kết nghĩa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [도원겨릐] hoặc [도원겨리].