도원결의가 · 도원결의를
kết nghĩa vườn đào, lời thề kết nghĩa anh em
Ví dụ
세 친구는 도원결의를 하듯 함께 창업하기로 약속했어요.
Ba người bạn hứa cùng nhau khởi nghiệp như kết nghĩa vườn đào.
Thành phần từ
도 đào+원 vườn+결 kết+의 nghĩa
Từ Tam Quốc: Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi kết nghĩa anh em trong vườn đào. Hán Việt: Đào Viên kết nghĩa — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [도원겨릐] hoặc [도원겨리].
Từ liên quan