내다봐요 · 내다봤어요 · 내다볼 거예요 · 내다보세요
nhìn ra ngoài; nhìn xa, dự đoán
Ví dụ
창밖을 내다보니 눈이 오고 있었어요.
Nhìn ra ngoài cửa sổ thì thấy tuyết đang rơi.
Thành phần từ
내다 "ra ngoài" + 보다 "nhìn": nhìn ra ngoài, hoặc nhìn về tương lai.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내다봐요 · 내다봤어요 · 내다볼 거예요 · 내다보세요
nhìn ra ngoài; nhìn xa, dự đoán
Ví dụ
창밖을 내다보니 눈이 오고 있었어요.
Nhìn ra ngoài cửa sổ thì thấy tuyết đang rơi.
Thành phần từ
내다 "ra ngoài" + 보다 "nhìn": nhìn ra ngoài, hoặc nhìn về tương lai.
Từ liên quan