Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

내다보다

naedaboda

내다봐요 · 내다봤어요 · 내다볼 거예요 · 내다보세요

nhìn ra ngoài; nhìn xa, dự đoán

Ví dụ

창밖을 내다보니 눈이 오고 있었어요.

Nhìn ra ngoài cửa sổ thì thấy tuyết đang rơi.

Thành phần từ

내다 "ra ngoài" + 보다 "nhìn": nhìn ra ngoài, hoặc nhìn về tương lai.