Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

급기야

geupgiya [급끼야]

…다가 급기야 + (bad) outcome, often with -고 말다

rốt cuộc, cuối cùng thì (sau khi tình hình tệ đi)

Ví dụ

두 사람은 계속 다투다가 급기야 헤어지고 말았어요.

Hai người cứ cãi nhau mãi, rốt cuộc đã chia tay.

Thành phần từ

Từ một cụm Hán văn cổ, đại ý "khi cuối cùng đến mức đó". Hán Việt: cập kỳ dã (及其也).

Bạn nên biết

Thường dẫn ra một kết quả kịch tính hoặc tiêu cực, hay đi với -고 말다.