Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

비로소

biroso

-고 나서야 / -아/어서야 비로소 + realization

mãi đến lúc đó mới, phải đến khi... mới, lần đầu tiên

Ví dụ

부모가 되고 나서야 비로소 부모님 마음을 알았어요.

Phải đến khi làm cha mẹ, tôi mới hiểu được lòng cha mẹ.

Thành phần từ

Có lẽ liên quan đến 비롯하다 "bắt đầu" — khoảnh khắc điều gì đó lần đầu xảy ra.

Bạn nên biết

Thường đứng sau -고 나서야 hoặc -아/어서야: "phải sau X thì mới Y".