-고 나서야 / -아/어서야 비로소 + realization
mãi đến lúc đó mới, phải đến khi... mới, lần đầu tiên
Ví dụ
부모가 되고 나서야 비로소 부모님 마음을 알았어요.
Phải đến khi làm cha mẹ, tôi mới hiểu được lòng cha mẹ.
Thành phần từ
Có lẽ liên quan đến 비롯하다 "bắt đầu" — khoảnh khắc điều gì đó lần đầu xảy ra.
Bạn nên biết
Thường đứng sau -고 나서야 hoặc -아/어서야: "phải sau X thì mới Y".
Từ liên quan